Từ

出门 (chū mén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

出门 (chū mén) là một từ tiếng Trung: ra ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出门

动 dòng động từ

ra ngoài

出门前别忘了带伞。

chū mén qián bié wàng le dài sǎn

Đừng quên mang theo ô trước khi ra ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra

门 mén — cửa, ngưỡng cửa (biểu thị ranh giới giữa trong và ngoài)

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ

门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét