Chữ

颖

yǐng HSK 6
颖 yǐng HSK 6
  • 1. vỏ có râu của một số cây hòa thảo (như lúa, lúa mì)
  • 2. (văn viết) đầu nhọn của vật nhỏ và mảnh
  • 3. (văn ngôn) thông minh; tài năng xuất chúng
  • 4. họ
  • 5. 见"新颖":mới lạ; khác với thông thường
Từ dùng 颖 như yǐng (2)
Cấu trúc & nét viết
颖 yǐng — vỏ có râu của một số cây hòa thảo (như lúa, lúa mì)

颖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét