Từ

出路 (chū lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出路 (chū lù) là một từ tiếng Trung: lối thoát; giải pháp; triển vọng tương lai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出路

名 míng danh từ

lối thoát; giải pháp; triển vọng tương lai

学习技能是他的唯一出路。

xué xí jì néng shì tā de wéi yī chū lù

Học các kỹ năng là lối thoát duy nhất của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra; thoát

路 lù — đường; lối

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét