Từ

私人 (sī rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

私人 (sī rén) là một từ tiếng Trung: riêng tư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 私人

名 míng danh từ

riêng tư

他有自己的私人司机。

tā yǒu zì jǐ de sī rén sī jī

Anh ấy có tài xế riêng của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

私 sī — riêng, tư

人 rén — người (hậu tố tạo thành 'riêng tư')

Cấu trúc & nét viết
1 私 sī — riêng tư; cá nhân (đối lập với 公)

私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét