Từ
能人 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
能人 (néng rén) là một từ tiếng Trung: người có năng lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 能人
名 danh từ
người có năng lực
她是个能人,什么都会做。
Cô ấy là người có năng lực, có thể làm bất cứ điều gì.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
能 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét