Từ

能人 (néng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

能人 (néng rén) là một từ tiếng Trung: người có năng lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 能人

名 míng danh từ

người có năng lực

她是个能人,什么都会做。

tā shì gè néng rén shén me dōu huì zuò

Cô ấy là người có năng lực, có thể làm bất cứ điều gì.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

能 néng — có năng lực, có khả năng

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét