Từ

人群 (rén qún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

人群 (rén qún) là một từ tiếng Trung: đám đông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人群

名 míng danh từ

đám đông

他在人群中找到了她。

tā zài rén qún zhōng zhǎo dào le tā

Anh ấy tìm thấy cô ấy trong đám đông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người

群 qún — nhóm, đám

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 群 qún — nhóm người hoặc vật tụ tập lại

群 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét