Chữ

粪

fèn HSK 7
粪 fèn HSK 7
  • 1. phân; cứt
  • 2. bón phân cho ruộng
  • 3. (văn viết) quét dọn; làm sạch
  • 4. họ
Từ dùng 粪 như fèn (1)
Cấu trúc & nét viết
粪 fèn — phân; cứt

粪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét