Chữ
粪
- 1. phân; cứt
- 2. bón phân cho ruộng
- 3. (văn viết) quét dọn; làm sạch
- 4. họ
Từ dùng 粪 như fèn (1)
Cấu trúc & nét viết
粪
— phân; cứt
粪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
共 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét