Chữ

饲

sì HSK 7
饲 sì HSK 7
  • 1. chăn nuôi; cho ăn (động vật)
  • 2. thức ăn chăn nuôi
  • 3. đút thức ăn cho người
Từ dùng 饲 như sì (2)
Cấu trúc & nét viết