Chữ
饲
饲
HSK 7
- 1. chăn nuôi; cho ăn (động vật)
- 2. thức ăn chăn nuôi
- 3. đút thức ăn cho người
Từ dùng 饲 như sì (2)
Cấu trúc & nét viết
饲
— chăn nuôi; cho ăn (động vật)
饲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
司 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét