Từ

外出 (wài chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

外出 (wài chū) là một từ tiếng Trung: đi ra ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外出

动 dòng động từ

đi ra ngoài

我需要外出一下,很快回来。

wǒ xū yào wài chū yī xià hěn kuài huí lái

Tôi cần đi ra ngoài một chút, sẽ quay lại ngay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — bên ngoài, ngoại

出 chū — ra, đi ra

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét