Chữ
奥
奥
HSK 7
- 1. góc tây nam của nhà thời cổ; nơi sâu kín trong nhà
- 2. sâu sắc, huyền bí; khó hiểu
- 3. họ
- 4. Thế vận hội Olympic hoặc phong trào Olympic
Từ dùng 奥 như ào (2)
Cấu trúc & nét viết
奥
— góc tây nam của nhà thời cổ; nơi sâu kín trong nhà
奥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Thứ tự nét