Từ
预料 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
预料 (yù liào) là một từ tiếng Trung: dự liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 预料
动 động từ
dự liệu
谁也没有预料到会发生这样的事情。
Không ai dự liệu được rằng điều như vậy sẽ xảy ra.
名 danh từ
dự liệu
这超出了我们的预料。
Điều này đã vượt quá dự liệu của chúng tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
予 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét