Từ

预料 (yù liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

预料 (yù liào) là một từ tiếng Trung: dự liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 预料

动 dòng động từ

dự liệu

谁也没有预料到会发生这样的事情。

shéi yě méi yǒu yù liào dào huì fā shēng zhè yàng de shì qing

Không ai dự liệu được rằng điều như vậy sẽ xảy ra.

名 míng danh từ

dự liệu

这超出了我们的预料。

zhè chāo chū le wǒ men de yù liào

Điều này đã vượt quá dự liệu của chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

预 yù — trước, sơ bộ

料 liào — ước tính, tính toán

Cấu trúc & nét viết
1 预 yù — trước; trước đó

预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét