Chữ

饮

yǐn HSK 3
饮 yǐn HSK 3
  • 1. uống; đặc biệt là uống rượu
  • 2. chứa đựng trong lòng; ôm ấp bên trong
  • 3. đồ uống; thứ có thể uống
  • 4. đờm loãng (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 5. 饮子 (thuốc sắc uống lạnh)
Từ dùng 饮 như yǐn (4)
Cấu trúc & nét viết
饮 yǐn — uống; đặc biệt là uống rượu

饮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét