Chữ
饮
饮
HSK 3
- 1. uống; đặc biệt là uống rượu
- 2. chứa đựng trong lòng; ôm ấp bên trong
- 3. đồ uống; thứ có thể uống
- 4. đờm loãng (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 5. 饮子 (thuốc sắc uống lạnh)
Từ dùng 饮 như yǐn (4)
Cấu trúc & nét viết
饮
— uống; đặc biệt là uống rượu
饮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 6
Thứ tự nét