Từ

人手 (rén shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

人手 (rén shǒu) là một từ tiếng Trung: nhân lực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人手

名 míng danh từ

nhân lực

我们需要更多人手来完成这个项目。

wǒ men xū yào gèng duō rén shǒu lái wán chéng zhè ge xiàng mù

Chúng tôi cần thêm nhân lực để hoàn thành dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người

手 shǒu — tay (ẩn dụ: năng lực làm việc)

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét