Chữ

糖

táng HSK 6
糖 táng HSK 6
  • 1. cacbohydrat (hợp chất hữu cơ bao gồm mono-, đi- và polisaccarit)
  • 2. kẹo
  • 3. đường chiết xuất từ mía, củ cải đường, gạo, lúa mì, v.v.
Từ dùng 糖 như táng (4)
Cấu trúc & nét viết
糖 táng — cacbohydrat (hợp chất hữu cơ bao gồm mono-, đi- và polisaccarit)

糖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ
2 唐 táng — khoác lác; phóng đại (trong lời nói)
唐 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét