Chữ

币

bì HSK 5
币 bì HSK 5
  • 1. tiền tệ; phương tiện trao đổi hàng hóa
Từ dùng 币 như bì (5)
Cấu trúc & nét viết
币 bì — tiền tệ; phương tiện trao đổi hàng hóa

币 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét