Chữ
币
币
HSK 5
- 1. tiền tệ; phương tiện trao đổi hàng hóa
Từ dùng 币 như bì (5)
Cấu trúc & nét viết
币
— tiền tệ; phương tiện trao đổi hàng hóa
币 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét