Chữ

厂

chǎng HSK 4
厂 chǎng HSK 4
  • 1. nhà máy
  • 2. bãi trống để chứa hàng hoặc gia công
  • 3. họ
  • 4. nhà giống như lán
Từ dùng 厂 như chǎng (4)
Cấu trúc & nét viết