Chữ
厂
- 1. nhà máy
- 2. bãi trống để chứa hàng hoặc gia công
- 3. họ
- 4. nhà giống như lán
Từ dùng 厂 như chǎng (4)
Cấu trúc & nét viết
厂
— nhà máy
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
HSK 5
厂 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét