Chữ
突
突
HSK 3
- 1. lỗ thoát khói bên cạnh bếp cổ, tương đương ống khói
- 2. nhô ra; lồi ra
- 3. viết tắt của 突起
- 4. đột nhiên; bỗng nhiên
- 5. xông thẳng vào; đột phá
- 6. từ tượng thanh mô phỏng một số âm thanh nhịp nhàng
Từ dùng 突 như tū (9)
Cấu trúc & nét viết
突
— lỗ thoát khói bên cạnh bếp cổ, tương đương ống khói
突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét