Chữ

突

tū HSK 3
突 tū HSK 3
  • 1. lỗ thoát khói bên cạnh bếp cổ, tương đương ống khói
  • 2. nhô ra; lồi ra
  • 3. viết tắt của 突起
  • 4. đột nhiên; bỗng nhiên
  • 5. xông thẳng vào; đột phá
  • 6. từ tượng thanh mô phỏng một số âm thanh nhịp nhàng
Từ dùng 突 như tū (9)
Cấu trúc & nét viết
突 tū — lỗ thoát khói bên cạnh bếp cổ, tương đương ống khói

突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét