Từ

客人 (kè rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

客人 (kè rén) là một từ tiếng Trung: khách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 客人

名 míng danh từ

khách

今天有客人来我家。

jīn tiān yǒu kè rén lái wǒ jiā

Hôm nay có khách đến nhà tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

客 kè — khách, người đến thăm (người từ bên ngoài)

人 rén — người, con người (chỉ định con người)

Cấu trúc & nét viết
1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét