Từ

动人 (dòng rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

动人 (dòng rén) là một từ tiếng Trung: cảm động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动人

形 xíng tính từ

cảm động

她的故事非常动人。

tā de gù shi fēi cháng dòng rén

Câu chuyện của cô ấy rất cảm động.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — cảm động, lay động

人 rén — người (bị cảm động)

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét