Chữ

超

chāo HSK 1
超 chāo HSK 1
  • 1. vượt qua, vượt trội
  • 2. vượt quá mức độ hoặc phạm vi nhất định
  • 3. không bị ràng buộc bởi giới hạn nhất định; vượt ra ngoài phạm vi
  • 4. (văn viết) vượt qua, bước qua
  • 5. họ
Từ dùng 超 như chāo (9)
Cấu trúc & nét viết