Chữ
超
- 1. vượt qua, vượt trội
- 2. vượt quá mức độ hoặc phạm vi nhất định
- 3. không bị ràng buộc bởi giới hạn nhất định; vượt ra ngoài phạm vi
- 4. (văn viết) vượt qua, bước qua
- 5. họ
Từ dùng 超 như chāo (9)
Cấu trúc & nét viết
超
— vượt qua, vượt trội
超 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
召 là bộ thủ trong 5 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 7
Thứ tự nét