Chữ
巨
巨
HSK 5
- 1. to lớn; khổng lồ
- 2. họ
Từ dùng 巨 như jù (5)
Cấu trúc & nét viết
巨
— to lớn; khổng lồ
巨 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 6
HSK 7
巨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét