Từ

人际 (rén jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

人际 (rén jì) là một từ tiếng Trung: quan hệ giữa người với người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人际

形 xíng tính từ

quan hệ giữa người với người

她的人际关系很好。

tā de rén jì guān xi hěn hǎo

Quan hệ giao tiếp giữa người với người của cô ấy rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người

际 jì — giữa, quan hệ

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 际 jì — vùng biên giới; khu vực tiếp giáp

际 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét