Chữ

文

wén HSK 1
文 wén HSK 1
  • 1. chữ viết
  • 2. bài văn; bài viết
  • 3. văn ngôn (tiếng Hán cổ)
  • 4. khoa học nhân văn; ban văn
  • 5. văn (dân sự, đối lập với 武)
  • 6. nhẹ nhàng; ôn hòa
  • 7. lễ nghi; nghi thức (cổ)
  • 8. một số hiện tượng tự nhiên
  • 9. xăm hình; khắc hoa văn lên thân thể hoặc mặt
  • 10. che đậy; che giấu (âm cũ wèn)
  • 11. lượng từ dùng cho đồng tiền cổ
  • 12. công văn; tài liệu
  • 13. hoa văn; vân; họa tiết
  • 14. họ
  • 15. văn minh; trạng thái xã hội phát triển cao
  • 16. dạng viết của ngôn ngữ
Từ dùng 文 như wén (24)
Cấu trúc & nét viết