Chữ

院

yuàn HSK 1
院 yuàn HSK 1
  • 1. sân; khoảng đất trống xung quanh nhà được bao bởi tường hoặc hàng rào
  • 2. tên gọi của một số cơ quan, trường học hoặc nơi công cộng
  • 3. học viện; viện (学院)
  • 4. bệnh viện (医院)
  • 5. họ
Từ dùng 院 như yuàn (12)
Cấu trúc & nét viết
院 yuàn — sân; khoảng đất trống xung quanh nhà được bao bởi tường hoặc hàng rào

院 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét