Từ

出丑 (chū chǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出丑 (chū chǒu) là một từ tiếng Trung: làm xấu mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出丑

动 dòng động từ

làm xấu mặt

我不想在大家面前出丑。

wǒ bù xiǎng zài dà jiā miàn qián chū chǒu

Tôi không muốn làm xấu mặt trước mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra, phơi bày, để lộ công khai

丑 chǒu — xấu hổ, nhục nhã, làm xấu mặt

Cấu trúc & nét viết