Chữ

华

huá HSK 5
华 huá HSK 5
  • 1. chỉ Trung Quốc
  • 2. thời gian; năm tháng
  • 3. phồn thịnh; hưng thịnh
  • 4. phần tinh túy nhất của sự vật
  • 5. đẹp đẽ và rực rỡ
  • 6. (tóc) hoa râm; điểm bạc
  • 7. (văn viết) kính ngữ dùng cho những gì liên quan đến đối phương
  • 8. vầng hào quang màu sắc quanh mặt trời hoặc mặt trăng do nhiễu xạ ánh sáng qua giọt nước
  • 9. xa xỉ; tiêu xài hoang phí
  • 10. chất khoáng tích tụ từ nước suối; cặn khoáng
  • 11. họ
  • 12. văn hoa; trang trí văn chương
  • 13. từ ngữ hoa mỹ; lời văn bóng bẩy
  • 14. (cổ) cũng dùng như "花" huā
  • 15. tiếng Hán
Từ dùng 华 như huá (12)
Cấu trúc & nét viết
华 huá — chỉ Trung Quốc
华 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét