Chữ

间

jiàn HSK 6
jiān HSK 1
间 jiàn HSK 6
  • 1. khe hở; kẽ nứt
  • 2. mâu thuẫn; sự xa cách giữa người với người
  • 3. ngăn cách; không liên tiếp
  • 4. ly gián; kích động sự bất hòa giữa mọi người
  • 5. tỉa bỏ (cây con thừa)
Từ dùng 间 như jiàn (6)
间 jiān HSK 1
  • 1. ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
  • 2. trong phạm vi một nơi, thời gian hoặc nhóm người nhất định
  • 3. phòng; phần ngăn cách bên trong ngôi nhà
  • 4. đơn vị nhỏ nhất để đếm phòng
  • 5. họ
Từ dùng 间 như jiān (19)
Cấu trúc & nét viết
间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét