Chữ

粘

zhān HSK 6
粘 zhān HSK 6
  • 1. dính vào nhau hoặc bám vào vật khác
  • 2. dán các vật lại với nhau
Từ dùng 粘 như zhān (1)
Cấu trúc & nét viết
粘 zhān — dính vào nhau hoặc bám vào vật khác

粘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét