Chữ
粘
- 1. dính vào nhau hoặc bám vào vật khác
- 2. dán các vật lại với nhau
Từ dùng 粘 như zhān (1)
Cấu trúc & nét viết
粘
— dính vào nhau hoặc bám vào vật khác
粘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xpinyin
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét