Từ

人类 (rén lèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

人类 (rén lèi) là một từ tiếng Trung: loài người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人类

名 míng danh từ

loài người

人类需要保护环境。

rén lèi xū yào bǎo hù huán jìng

Loài người cần bảo vệ môi trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — người

类 lèi — loại, hạng

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 类 lèi — loại, nhóm; tập hợp các sự vật tương tự

类 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ
2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét