Từ

出征 (chū zhēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出征 (chū zhēng) là một từ tiếng Trung: xuất chinh, đi chinh chiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出征

动 dòng động từ

xuất chinh, đi chinh chiến

军队明天出征。

jūn duì míng tiān chū zhēng

Quân đội sẽ xuất chinh vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra, xuất phát

征 zhēng — chinh chiến, chiến dịch

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 征 zhēng — hành quân xa (thường nói về quân đội)
征 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét