Từ
出征 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
出征 (chū zhēng) là một từ tiếng Trung: xuất chinh, đi chinh chiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 出征
动 động từ
xuất chinh, đi chinh chiến
军队明天出征。
Quân đội sẽ xuất chinh vào ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
征 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét