Từ

人间 (rén jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

人间 (rén jiān) là một từ tiếng Trung: nhân gian. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 人间

名 míng danh từ

nhân gian

他体验了人间的苦难。

tā tǐ yàn le rén jiān de kǔ nàn

Anh ấy đã trải nghiệm nỗi khổ của nhân gian.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

人 rén — con người/phàm tục

间 jiān — gian/thế giới

Cấu trúc & nét viết
1 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét