Từ
出口 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
出口 (chū kǒu) là một từ tiếng Trung: lối ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 出口
名 danh từ
lối ra
电影院的出口在左边。
Lối ra của rạp chiếu phim ở bên trái.
动 động từ
xuất khẩu
这家公司出口很多电子产品。
Công ty này xuất khẩu nhiều sản phẩm điện tử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét