Từ
杰出 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
杰出 (jié chū) là một từ tiếng Trung: xuất sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 杰出
形 tính từ
xuất sắc
他是一位杰出的科学家。
Anh ấy là một nhà khoa học xuất sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
杰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét