Từ

突出 (tū chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

突出 (tū chū) là một từ tiếng Trung: nổi bật, nhấn mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 突出

动 dòng động từ

nổi bật, nhấn mạnh

这份报告突出了环境保护的重要性。

zhè fèn bào gào tū chū le huán jìng bǎo hù de zhòng yào xìng

Báo cáo này nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.

形 xíng tính từ

nổi bật

她在团队中的贡献最突出。

tā zài tuán duì zhōng de gòng xiàn zuì tū chū

Đóng góp của cô ấy trong nhóm là nổi bật nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

突 tū — nổi lên đột ngột, nhô ra

出 chū — ra, xuất hiện

Cấu trúc & nét viết
1 突 tū — lỗ thoát khói bên cạnh bếp cổ, tương đương ống khói

突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét