Từ
突出 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
突出 (tū chū) là một từ tiếng Trung: nổi bật, nhấn mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 突出
动 động từ
nổi bật, nhấn mạnh
这份报告突出了环境保护的重要性。
Báo cáo này nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.
形 tính từ
nổi bật
她在团队中的贡献最突出。
Đóng góp của cô ấy trong nhóm là nổi bật nhất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
出 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
屮 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét