Chữ

米

mǐ HSK 1
米 mǐ HSK 1
  • 1. hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
  • 2. mét (đơn vị độ dài, ký hiệu m)
  • 3. họ
  • 4. thực phẩm dạng hạt nhỏ giống hạt gạo
Từ dùng 米 như mǐ (7)
Cấu trúc & nét viết
米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét