Chữ
米
- 1. hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
- 2. mét (đơn vị độ dài, ký hiệu m)
- 3. họ
- 4. thực phẩm dạng hạt nhỏ giống hạt gạo
Từ dùng 米 như mǐ (7)
Cấu trúc & nét viết
米
— hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét