Chữ
屎
- 1. phân; chất thải
- 2. chất tiết từ mắt, tai hoặc các cơ quan khác
Từ dùng 屎 như shǐ (0)
Cấu trúc & nét viết
屎
— phân; chất thải
屎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét