Chữ

屎

shǐ
  • 1. phân; chất thải
  • 2. chất tiết từ mắt, tai hoặc các cơ quan khác
Từ dùng 屎 như shǐ (0)
Cấu trúc & nét viết
屎 shǐ — phân; chất thải

屎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét