Từ

路人 (lù rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

路人 (lù rén) là một từ tiếng Trung: người qua đường; người lạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 路人

名 míng danh từ

người qua đường; người lạ

他只是一个路人,不要太在意。

tā zhǐ shì yí ge lù rén bú yào tài zài yì

Anh ấy chỉ là người qua đường, đừng quá để ý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

路 lù — đường; lộ

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét