Từ

派出所 (pài chū suǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

派出所 (pài chū suǒ) là một từ tiếng Trung: đồn công an. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 派出所

名 míng danh từ

đồn công an

我去派出所报案了。

wǒ qù pài chū suǒ bào àn le

Tôi đã đến đồn công an để báo án.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

派 pài — cử đi, phái đi

出 chū — ra, xuất

所 suǒ — nơi, cơ quan

Cấu trúc & nét viết
1 派 pài — nhóm người có cùng lập trường hoặc phong cách; phe phái, trường phái

派 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

派 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

3 所 suǒ — nơi chốn; địa điểm

所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét