Chữ

世

shì HSK 3
世 shì HSK 3
  • 1. thế hệ (ba mươi năm theo cách tính cổ đại)
  • 2. một đời người; cả cuộc đời
  • 3. truyền từ đời này sang đời khác
  • 4. thứ bậc theo huyết thống; vai vế trong dòng họ
  • 5. mối thân tình có từ đời trước
  • 6. một thời đại
  • 7. thế giới; xã hội
  • 8. thuộc cõi đời; trần thế
  • 9. họ
Từ dùng 世 như shì (12)
Cấu trúc & nét viết
世 shì — thế hệ (ba mươi năm theo cách tính cổ đại)
世 là bộ thủ trong 2 chữ

世 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét