Từ

出发点 (chū fā diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出发点 (chū fā diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm xuất phát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出发点

名 míng danh từ

điểm xuất phát

他的出发点是好的,但方法不对。

tā de chū fā diǎn shì hǎo de dàn fāng fǎ bù duì

Điểm xuất phát của anh ấy là tốt, nhưng phương pháp không đúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra, xuất phát

发 fā — bắt đầu, phát động

点 diǎn — điểm, chỗ

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét