Chữ
负
- 1. cõng trên lưng
- 2. đảm nhận; phụ trách
- 3. ỷ vào; dựa vào
- 4. chịu đựng; gánh chịu
- 5. có; hưởng
- 6. nợ; thiếu nợ
- 7. phản bội; phụ lòng
- 8. thua; thất bại (đối lập với 胜)
- 9. âm; nhỏ hơn không (đối lập với 正)
- 10. âm (trong vật lý, mang điện tử; đối lập với 正)
- 11. họ
- 12. gánh nặng; áp lực, trách nhiệm hoặc chi phí phải chịu
Từ dùng 负 như fù (14)
Cấu trúc & nét viết
负
— cõng trên lưng
负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 4
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贩
mua bán hàng hóa để kiếm lời
贪
tham ô; chiếm đoạt tài sản bất hợp pháp
贬
giáng chức; hạ giá trị
贮
tích trữ; dự trữ
贱
rẻ; giá thấp (trái nghĩa với 贵)
贼
kẻ trộm; tên cướp
贾
họ
贿
(văn viết) của cải; tài vật
赁
thuê; cho thuê
赂
hối lộ; đưa tài vật để cầu người giúp việc (thường mang nghĩa xấu)
赃
tài sản ăn cắp hoặc tham nhũng; của phi pháp
赌
đánh bạc; đặt cược tài sản để tranh thắng thua
赎
chuộc; đổi lại bằng tài sản
赐
ban tặng (từ người bề trên cho người bề dưới)
赘
thừa; vô ích
赡
cung cấp tiền bạc hoặc tài sản cho người khác
Thứ tự nét