Chữ

负

fù HSK 4
负 fù HSK 4
  • 1. cõng trên lưng
  • 2. đảm nhận; phụ trách
  • 3. ỷ vào; dựa vào
  • 4. chịu đựng; gánh chịu
  • 5. có; hưởng
  • 6. nợ; thiếu nợ
  • 7. phản bội; phụ lòng
  • 8. thua; thất bại (đối lập với 胜)
  • 9. âm; nhỏ hơn không (đối lập với 正)
  • 10. âm (trong vật lý, mang điện tử; đối lập với 正)
  • 11. họ
  • 12. gánh nặng; áp lực, trách nhiệm hoặc chi phí phải chịu
Từ dùng 负 như fù (14)
Cấu trúc & nét viết
负 fù — cõng trên lưng

负 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét