Chữ

工

gōng HSK 1
工 gōng HSK 1
  • 1. công nhân; giai cấp công nhân
  • 2. công việc; lao động sản xuất
  • 3. công trình xây dựng
  • 4. công nghiệp
  • 5. kỹ sư
  • 6. một ngày công lao động của công nhân hoặc nông dân
  • 7. kỹ năng; trình độ kỹ thuật
  • 8. giỏi về; thành thạo
  • 9. tinh xảo; tinh tế
  • 10. họ
  • 11. nốt thứ ba trong âm giai âm nhạc truyền thống Trung Quốc, tương đương '3' trong ký hiệu số; xem '工尺'
Từ dùng 工 như gōng (35)
Cấu trúc & nét viết