Từ

诗人 (shī rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

诗人 (shī rén) là một từ tiếng Trung: nhà thơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诗人

名 míng danh từ

nhà thơ

李白是中国伟大的诗人。

Lǐ Bái shì Zhōng guó wěi dà de shī rén

Lý Bạch là một nhà thơ vĩ đại của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诗 shī — thơ, bài thơ

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 诗 shī — thơ (thể loại văn học có vần điệu, nhịp điệu)

诗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét