Từ

出卖 (chū mài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出卖 (chū mài) là một từ tiếng Trung: phản bội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出卖

动 dòng động từ

phản bội

他为了金钱出卖了朋友。

tā wèi le jīn qián chū mài le péng you

Anh ấy phản bội bạn bè vì tiền.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — đưa ra, phơi bày

卖 mài — bán

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 买 mǎi — mua; dùng tiền đổi lấy thứ gì (trái nghĩa với 卖)
买 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét