Từ

军人 (jūn rén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

军人 (jūn rén) là một từ tiếng Trung: quân nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 军人

名 míng danh từ

quân nhân

他的父亲是一名军人。

tā de fù qin shì yì míng jūn rén

Cha của anh ấy là một quân nhân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

军 jūn — quân đội, quân sự

人 rén — người

Cấu trúc & nét viết
1 军 jūn — lực lượng vũ trang; quân đội
军 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét