Chữ

卖

mài HSK 3
卖 mài HSK 3
  • 1. bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
  • 2. phản bội vì lợi ích cá nhân, gây hại cho đất nước, dân tộc hoặc người thân
  • 3. cố hết sức; không tiếc công sức
  • 4. khoe khoang; phô trương bản thân
  • 5. (thuật ngữ cũ trong nhà hàng) một món ăn gọi là một 卖
  • 6. họ
Từ dùng 卖 như mài (6)
Cấu trúc & nét viết
卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2 买 mǎi — mua; dùng tiền đổi lấy thứ gì (trái nghĩa với 卖)
买 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét