Chữ
卖
- 1. bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
- 2. phản bội vì lợi ích cá nhân, gây hại cho đất nước, dân tộc hoặc người thân
- 3. cố hết sức; không tiếc công sức
- 4. khoe khoang; phô trương bản thân
- 5. (thuật ngữ cũ trong nhà hàng) một món ăn gọi là một 卖
- 6. họ
Từ dùng 卖 như mài (6)
Cấu trúc & nét viết
卖
— bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
买 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét