Chữ

星

xīng HSK 1
星 xīng HSK 1
  • 1. ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm
  • 2. thiên thể trong thiên văn học (hằng tinh, hành tinh, vệ tinh, sao chổi, sao băng, v.v.)
  • 3. vật hình ngôi sao; mảnh nhỏ lẻ tẻ
  • 4. vạch chỉ trọng lượng (cân, lạng, v.v.) trên đòn cân
  • 5. ẩn dụ chỉ người có tầm ảnh hưởng đặc biệt hoặc nổi tiếng; người nổi tiếng
  • 6. một trong 28 tú; tú thứ 4 của Chu Tước phương Nam; xem "二十八宿"
  • 7. họ
Từ dùng 星 như xīng (14)
Cấu trúc & nét viết
星 xīng — ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm
星 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét