Chữ
屈
屈
HSK 6
- 1. uốn cong, trái với "duỗi thẳng"
- 2. khuất phục; khiến khuất phục
- 3. không có lý; sai trái
- 4. oan uổng; chịu oan
- 5. họ
- 6. lời khách khí, ý nghĩa "làm phiền bạn" hoặc "hạ thấp thân phận"
Từ dùng 屈 như qū (2)
Cấu trúc & nét viết
屈
— uốn cong, trái với "duỗi thẳng"
屈 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
出 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét