Chữ

屈

qū HSK 6
屈 qū HSK 6
  • 1. uốn cong, trái với "duỗi thẳng"
  • 2. khuất phục; khiến khuất phục
  • 3. không có lý; sai trái
  • 4. oan uổng; chịu oan
  • 5. họ
  • 6. lời khách khí, ý nghĩa "làm phiền bạn" hoặc "hạ thấp thân phận"
Từ dùng 屈 như qū (2)
Cấu trúc & nét viết
屈 qū — uốn cong, trái với "duỗi thẳng"
屈 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét