Từ
艺人 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
艺人 (yì rén) là một từ tiếng Trung: nghệ sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 艺人
名 danh từ
nghệ sĩ
她是一位著名的艺人。
Cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
艺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
乙 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét