Chữ

粕

pò HSK 7
粕 pò HSK 7
  • 1. bã rượu còn lại sau khi nấu
Từ dùng 粕 như pò (1)
Cấu trúc & nét viết
粕 pò — bã rượu còn lại sau khi nấu

粕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét